Nhóm 8477
Máy dùng để gia công cao su hoặc plastic hoặc dùng trong việc sản xuất các sản phẩm từ những vật liệu trên, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này
Machinery for working rubber or plastics or for the manufacture of products from these materials, not specified or included elsewhere in this Chapter
Mã HS chi tiết (21 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 84.77.10.10 | - - Để đúc cao su | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.77.10.31 | - - - Máy đúc phun sản phẩm poly(vinyl chloride) (PVC) | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.77.10.39 | - - - Loại khác | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.77.20.10 | - - Để đùn cao su | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.77.20.20 | - - Để đùn plastic | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.77.30.00 | - Máy đúc thổi | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.77.40.10 | - - Để đúc hoặc tạo hình cao su | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.77.40.20 | - - Để đúc hoặc tạo hình plastic | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.77.51.00 | - - Để đúc hoặc đắp lại lốp hơi hoặc để đúc hoặc tạo hình loại săm khác | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.77.59.10 | - - - Dùng cho cao su | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.77.59.20 | - - - Dùng cho plastic | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.77.80.10 | - - Để gia công cao su hoặc sản xuất các sản phẩm từ cao su, hoạt động bằng điện | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.77.80.20 | - - Để gia công cao su hoặc sản xuất các sản phẩm từ cao su, không hoạt động bằng điện | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.77.80.31 | - - - Máy ép lớp mỏng dùng để sản xuất tấm mạch in hoặc tấm dây in | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.77.80.39 | - - - Loại khác | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.77.80.40 | - - Để gia công plastic hoặc sản xuất các sản phẩm từ plastic, không hoạt động bằng điện | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.77.90.10 | - - Của máy gia công cao su hoặc sản xuất các sản phẩm từ cao su hoạt động bằng điện | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.77.90.20 | - - Của máy để gia công cao su hoặc sản xuất các sản phẩm từ cao su không hoạt động bằng điện | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.77.90.32 | - - - Bộ phận của máy ép lớp mỏng dùng để sản xuất tấm mạch in hoặc tấm dây in | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.77.90.39 | - - - Loại khác | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.77.90.40 | - - Của máy để gia công plastic hoặc các sản phẩm từ plastic, không hoạt động bằng điện | chiếc/bộ | 0 | — |