Nhóm 8468
Thiết bị và dụng cụ dùng để hàn thiếc, hàn đồng hoặc hàn khác, có hoặc không có khả năng cắt, trừ các loại thuộc nhóm 85.15; máy và thiết bị dùng để tôi bề mặt sử dụng khí ga
Machinery and apparatus for soldering, brazing or welding, whether or not capable of cutting, other than those of heading 85.15; gas-operated surface tempering machines and appliances
Mã HS chi tiết (6 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 84.68.10.00 | - Ống xì cầm tay | chiếc | 0 | — |
| 84.68.20.10 | - - Dụng cụ hàn hoặc cắt kim loại sử dụng khí ga, điều khiển bằng tay (loại không cầm tay) | chiếc | 0 | — |
| 84.68.20.90 | - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.68.80.00 | - Máy và thiết bị khác | chiếc | 0 | — |
| 84.68.90.20 | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8468.20.10 | chiếc | 0 | — |
| 84.68.90.90 | - - Loại khác | chiếc | 0 | — |