Nhóm 8467
Dụng cụ cầm tay, hoạt động bằng khí nén, thủy lực hoặc có gắn động cơ dùng điện hoặc không dùng điện
Tools for working in the hand, pneumatic, hydraulic or with self-contained electric or non-electric motor
Mã HS chi tiết (12 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 84.67.11.00 | - - Dạng quay (kể cả dạng kết hợp chuyển động quay và chuyển động va đập) | chiếc | 0 | — |
| 84.67.19.00 | - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.67.21.00 | - - Khoan các loại | chiếc | 10 | — |
| 84.67.22.00 | - - Cưa | chiếc | 10 | — |
| 84.67.29.00 | - - Loại khác | chiếc | 10 | — |
| 84.67.81.00 | - - Cưa xích | chiếc | 0 | — |
| 84.67.89.00 | - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.67.91.10 | - - - Của loại cơ điện | chiếc | 0 | — |
| 84.67.91.90 | - - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.67.92.00 | - - Của dụng cụ hoạt động bằng khí nén | chiếc | 0 | — |
| 84.67.99.10 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8467.21.00, 8467.22.00 hoặc 8467.29.00 | chiếc | 5 | — |
| 84.67.99.90 | - - - Loại khác | chiếc | 0 | — |