Nhóm 8464
Máy công cụ để gia công đá, gốm, bê tông, xi măng - amiăng hoặc các loại khoáng vật tương tự hoặc máy dùng để gia công nguội thủy tinh
Machine-tools for working stone, ceramics, concrete, asbestos-cement or like mineral materials or for cold-working glass
Mã HS chi tiết (6 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 84.64.10.10 | - - Hoạt động bằng điện | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.64.10.20 | - - Không hoạt động bằng điện | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.64.20.10 | - - Hoạt động bằng điện | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.64.20.20 | - - Không hoạt động bằng điện | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.64.90.10 | - - Hoạt động bằng điện | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.64.90.20 | - - Không hoạt động bằng điện | chiếc/bộ | 0 | — |