Nhóm 8463
Máy công cụ khác để gia công kim loại hoặc gốm kim loại, không cần bóc tách vật liệu
Other machine-tools for working metal or cermets, without removing material
Mã HS chi tiết (8 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 84.63.10.10 | - - Hoạt động bằng điện | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.63.10.20 | - - Không hoạt động bằng điện | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.63.20.10 | - - Hoạt động bằng điện | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.63.20.20 | - - Không hoạt động bằng điện | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.63.30.10 | - - Hoạt động bằng điện | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.63.30.20 | - - Không hoạt động bằng điện | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.63.90.10 | - - Hoạt động bằng điện | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.63.90.20 | - - Không hoạt động bằng điện | chiếc/bộ | 0 | — |