Nhóm 8462
Máy công cụ (kể cả máy ép) dùng để gia công kim loại bằng cách rèn, gò hoặc dập khuôn (trừ máy cán kim loại); máy công cụ (kể cả máy ép, dây chuyền xẻ cuộn và dây chuyền cắt xén thành đoạn) để gia công kim loại bằng cách uốn, gấp, kéo thẳng, dát phẳng, cắt xén, đột dập, cắt rãnh hoặc cắt dập liên tục (trừ các loại máy kéo kim loại); máy ép để gia công kim loại hoặc carbua kim loại chưa được chi tiết ở trên
Machine-tools (including presses) for working metal by forging, hammering or die forging (excluding rolling mills); machine-tools (including presses, slitting lines and cut-to-length lines) for working metal by bending, folding, straightening, flattening, shearing, punching, notching or nibbling (excluding draw-benches); presses for working metal or metal carbides, not specified above
Mã HS chi tiết (31 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 84.62.11.00 | - - Máy rèn khuôn kín | chiếc/bộ | 2 | — |
| 84.62.19.00 | - - Loại khác | chiếc/bộ | 2 | — |
| 84.62.22.10 | - - - Điều khiển số | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.62.22.90 | - - - Loại khác | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.62.23.00 | - - Máy chấn điều khiển số | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.62.24.00 | - - Máy uốn bảng điều khiển số | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.62.25.00 | - - Máy uốn định hình lăn điều khiển số | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.62.26.00 | - - Các máy uốn, gấp, kéo thẳng hoặc dát phẳng điều khiển số khác | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.62.29.00 | - - Loại khác | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.62.32.10 | - - - Điều khiển số | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.62.32.90 | - - - Loại khác | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.62.33.00 | - - Máy cắt xén điều khiển số | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.62.39.00 | - - Loại khác | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.62.42.00 | - - Điều khiển số | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.62.49.00 | - - Loại khác | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.62.51.00 | - - Điều khiển số | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.62.59.00 | - - Loại khác | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.62.61.11 | - - - - Máy rèn khuôn hoặc máy dập khuôn | chiếc/bộ | 2 | — |
| 84.62.61.19 | - - - - Loại khác | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.62.61.91 | - - - - Máy rèn khuôn hoặc máy dập khuôn | chiếc/bộ | 2 | — |
| 84.62.61.99 | - - - - Loại khác | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.62.62.11 | - - - - Máy rèn khuôn hoặc máy dập khuôn | chiếc/bộ | 2 | — |
| 84.62.62.19 | - - - - Loại khác | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.62.62.91 | - - - - Máy rèn khuôn hoặc máy dập khuôn | chiếc/bộ | 2 | — |
| 84.62.62.99 | - - - - Loại khác | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.62.63.10 | - - - Máy rèn khuôn hoặc máy dập khuôn | chiếc/bộ | 2 | — |
| 84.62.63.90 | - - - Loại khác | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.62.69.10 | - - - Máy rèn khuôn hoặc máy dập khuôn | chiếc/bộ | 2 | — |
| 84.62.69.90 | - - - Loại khác | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.62.90.10 | - - Máy rèn khuôn hoặc máy dập khuôn | chiếc/bộ | 2 | — |
| 84.62.90.90 | - - Loại khác | chiếc/bộ | 0 | — |