Nhóm 8458
Máy tiện (kể cả trung tâm gia công tiện) để bóc tách kim loại
Lathes (including turning centres) for removing metal
Mã HS chi tiết (7 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 84.58.11.10 | - - - Của loại có công suất trục (spindle power) không quá 4 kW | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.58.11.90 | - - - Loại khác | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.58.19.10 | - - - Có bán kính gia công tiện không quá 300 mm | chiếc/bộ | 15 | — |
| 84.58.19.90 | - - - Loại khác | chiếc/bộ | 2 | — |
| 84.58.91.00 | - - Điều khiển số | chiếc/bộ | 0 | — |
| 84.58.99.10 | - - - Có bán kính gia công tiện không quá 300 mm | chiếc/bộ | 15 | — |
| 84.58.99.90 | - - - Loại khác | chiếc/bộ | 2 | — |