Nhóm 8455
Máy cán kim loại và trục cán của nó
Metal-rolling mills and rolls therefor
Mã HS chi tiết (5 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 84.55.10.00 | - Máy cán ống | chiếc | 2 | — |
| 84.55.21.00 | - - Máy cán nóng hoặc máy cán nóng và nguội kết hợp | chiếc | 2 | — |
| 84.55.22.00 | - - Máy cán nguội | chiếc | 2 | — |
| 84.55.30.00 | - Trục cán dùng cho máy cán | chiếc | 0 | — |
| 84.55.90.00 | - Bộ phận khác | chiếc | 0 | — |