Gateway Express

Nhóm 8453

Máy dùng để sơ chế, thuộc da hoặc chế biến da sống hoặc da thuộc hoặc máy để sản xuất hoặc sửa chữa giày dép hoặc các sản phẩm khác từ da sống hoặc da thuộc, trừ các loại máy khâu

Machinery for preparing, tanning or working hides, skins or leather or for making or repairing footwear or other articles of hides, skins or leather, other than sewing machines

Mã HS chi tiết (7 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
84.53.10.10 - - Hoạt động bằng điện chiếc 0
84.53.10.20 - - Không hoạt động bằng điện chiếc 0
84.53.20.10 - - Hoạt động bằng điện chiếc 0
84.53.20.20 - - Không hoạt động bằng điện chiếc 0
84.53.80.10 - - Hoạt động bằng điện chiếc 0
84.53.80.20 - - Không hoạt động bằng điện chiếc 0
84.53.90.00 - Bộ phận chiếc 0