Nhóm 8444
Máy ép đùn, kéo chuỗi, tạo dún hoặc máy cắt vật liệu dệt nhân tạo
Machines for extruding, drawing, texturing or cutting man-made textile materials
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 84.44.00.10 | - Hoạt động bằng điện | chiếc | 0 | — |
| 84.44.00.20 | - Không hoạt động bằng điện | chiếc | 0 | — |