Nhóm 8440
Máy đóng sách, kể cả máy khâu sách
Book-binding machinery, including book-sewing machines
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 84.40.10.10 | - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 0 | — |
| 84.40.10.20 | - - Không hoạt động bằng điện | chiếc | 0 | — |
| 84.40.90.00 | - Bộ phận | chiếc | 0 | — |