Nhóm 8438
Máy chế biến công nghiệp hoặc sản xuất thực phẩm hoặc đồ uống, chưa được ghi hoặc chi tiết ở nơi khác trong Chương này, trừ các loại máy để chiết xuất hoặc chế biến dầu hoặc mỡ động vật hoặc dầu hoặc chất béo không bay hơi của thực vật hoặc vi sinh vật
Machinery, not specified or included elsewhere in this Chapter, for the industrial preparation or manufacture of food or drink, other than machinery for the extraction or preparation of animal or fixed vegetable or microbial fats or oils
Mã HS chi tiết (20 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 84.38.10.00 | - Máy làm bánh và máy để sản xuất mỳ macaroni, spaghetti hoặc các sản phẩm tương tự | chiếc | 3 | — |
| 84.38.20.10 | - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 3 | — |
| 84.38.20.20 | - - Không hoạt động bằng điện | chiếc | 3 | — |
| 84.38.30.10 | - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 3 | — |
| 84.38.30.20 | - - Không hoạt động bằng điện | chiếc | 3 | — |
| 84.38.40.00 | - Máy sản xuất bia | chiếc | 5 | — |
| 84.38.50.00 | - Máy chế biến thịt gia súc hoặc gia cầm | chiếc | 0 | — |
| 84.38.60.00 | - Máy chế biến hoa quả, quả hạch hoặc rau | chiếc | 0 | — |
| 84.38.80.11 | - - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 5 | — |
| 84.38.80.12 | - - - Không hoạt động bằng điện | chiếc | 0 | — |
| 84.38.80.21 | - - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 2 | — |
| 84.38.80.22 | - - - Không hoạt động bằng điện | chiếc | 0 | — |
| 84.38.80.91 | - - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 2 | — |
| 84.38.80.92 | - - - Không hoạt động bằng điện | chiếc | 0 | — |
| 84.38.90.11 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8438.30.10 | chiếc | 0 | — |
| 84.38.90.12 | - - - Của máy xát vỏ cà phê | chiếc | 0 | — |
| 84.38.90.19 | - - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.38.90.21 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8438.30.20 | chiếc | 0 | — |
| 84.38.90.22 | - - - Của máy xát vỏ cà phê | chiếc | 0 | — |
| 84.38.90.29 | - - - Loại khác | chiếc | 0 | — |