Nhóm 8436
Các loại máy khác dùng trong nông nghiệp, làm vườn, lâm nghiệp, chăn nuôi gia cầm hoặc nuôi ong, kể cả máy ươm hạt giống có lắp thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt; máy ấp trứng gia cầm và thiết bị sưởi ấm gia cầm mới nở
Other agricultural, horticultural, forestry, poultry-keeping or bee-keeping machinery, including germination plant fitted with mechanical or thermal equipment; poultry incubators and brooders
Mã HS chi tiết (15 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 84.36.10.10 | - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 20 | — |
| 84.36.10.20 | - - Không hoạt động bằng điện | chiếc | 20 | — |
| 84.36.21.10 | - - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 3 | — |
| 84.36.21.20 | - - - Không hoạt động bằng điện | chiếc | 3 | — |
| 84.36.29.10 | - - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 3 | — |
| 84.36.29.20 | - - - Không hoạt động bằng điện | chiếc | 3 | — |
| 84.36.80.11 | - - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn | chiếc | 3 | — |
| 84.36.80.19 | - - - Loại khác | chiếc | 3 | — |
| 84.36.80.21 | - - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn | chiếc | 3 | — |
| 84.36.80.29 | - - - Loại khác | chiếc | 3 | — |
| 84.36.91.00 | - - Của máy chăm sóc gia cầm hoặc máy ấp trứng gia cầm và thiết bị sưởi ấm gia cầm mới nở | chiếc | 0 | — |
| 84.36.99.11 | - - - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn | chiếc | 0 | — |
| 84.36.99.19 | - - - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.36.99.21 | - - - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn | chiếc | 0 | — |
| 84.36.99.29 | - - - - Loại khác | chiếc | 0 | — |