Nhóm 8435
Máy ép, máy nghiền và các loại máy tương tự dùng trong sản xuất rượu vang, rượu táo, nước trái cây hoặc các loại đồ uống tương tự
Presses, crushers and similar machinery used in the manufacture of wine, cider, fruit juices or similar beverages
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 84.35.10.10 | - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 0 | — |
| 84.35.10.20 | - - Không hoạt động bằng điện | chiếc | 0 | — |
| 84.35.90.10 | - - Của máy hoạt động bằng điện | chiếc | 0 | — |
| 84.35.90.20 | - - Của máy không hoạt động bằng điện | chiếc | 0 | — |