Nhóm 8434
Máy vắt sữa và máy chế biến sữa
Milking machines and dairy machinery
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 84.34.10.00 | - Máy vắt sữa | chiếc | 0 | — |
| 84.34.20.00 | - Máy chế biến sữa | chiếc | 0 | — |
| 84.34.90.00 | - Bộ phận | chiếc | 0 | — |
Nhóm 8434
Milking machines and dairy machinery
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 84.34.10.00 | - Máy vắt sữa | chiếc | 0 | — |
| 84.34.20.00 | - Máy chế biến sữa | chiếc | 0 | — |
| 84.34.90.00 | - Bộ phận | chiếc | 0 | — |