Gateway Express

Nhóm 8433

Máy thu hoạch hoặc máy đập, kể cả máy đóng bó, bánh (kiện) rơm hoặc cỏ khô; máy cắt cỏ tươi hoặc cỏ khô; máy làm sạch, phân loại hoặc lựa chọn trứng, hoa quả hoặc nông sản khác, trừ các loại máy thuộc nhóm 84.37

Harvesting or threshing machinery, including straw or fodder balers; grass or hay mowers; machines for cleaning, sorting or grading eggs, fruit or other agricultural produce, other than machinery of heading 84.37

Mã HS chi tiết (17 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
84.33.11.00 - - Chạy bằng động cơ, với chi tiết cắt quay trên mặt phẳng ngang chiếc 5
84.33.19.10 - - - Không dùng động cơ chiếc 5
84.33.19.90 - - - Loại khác chiếc 5
84.33.20.00 - Máy cắt cỏ khác, kể cả các thanh cắt lắp vào máy kéo chiếc 5
84.33.30.00 - Máy dọn cỏ khô khác chiếc 5
84.33.40.00 - Máy đóng bó, bánh (kiện) rơm hoặc cỏ khô, kể cả máy nâng (thu dọn) các kiện đã được đóng chiếc 5
84.33.51.00 - - Máy gặt đập liên hợp chiếc 5
84.33.52.00 - - Máy đập khác chiếc 5
84.33.53.00 - - Máy thu hoạch sản phẩm củ hoặc rễ chiếc 5
84.33.59.20 - - - Máy hái bông (cotton) chiếc 5
84.33.59.90 - - - Loại khác chiếc 5
84.33.60.10 - - Hoạt động bằng điện chiếc 0
84.33.60.20 - - Không hoạt động bằng điện chiếc 0
84.33.90.10 - - Bánh xe đẩy (castor), có đường kính (gồm cả lốp) trên 100 mm nhưng không quá 250 mm, với điều kiện là bánh xe hoặc lốp lắp vào đó có chiều rộng trên 30 mm chiếc 0
84.33.90.20 - - Loại khác, của hàng hóa thuộc phân nhóm 8433.11.00 hoặc 8433.19.90 chiếc 0
84.33.90.30 - - Loại khác, của hàng hóa thuộc phân nhóm 8433.19.10 chiếc 0
84.33.90.90 - - Loại khác chiếc 0