Nhóm 8432
Máy nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp dùng cho việc làm đất hoặc trồng trọt; máy cán cho bãi cỏ hoặc cho sân chơi thể thao
Agricultural, horticultural or forestry machinery for soil preparation or cultivation; lawn or sports-ground rollers
Mã HS chi tiết (13 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 84.32.10.00 | - Máy cày | chiếc | 20 | — |
| 84.32.21.00 | - - Bừa đĩa | chiếc | 20 | — |
| 84.32.29.00 | - - Loại khác | chiếc | 20 | — |
| 84.32.31.00 | - - Máy gieo hạt, máy trồng cây và máy cấy trực tiếp không cần xới đất (no-till) | chiếc | 5 | — |
| 84.32.39.00 | - - Loại khác | chiếc | 5 | — |
| 84.32.41.00 | - - Máy rải phân hữu cơ | chiếc | 5 | — |
| 84.32.42.00 | - - Máy rắc phân bón | chiếc | 5 | — |
| 84.32.80.10 | - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn | chiếc | 5 | — |
| 84.32.80.20 | - - Máy cán cho bãi cỏ hoặc cho sân chơi thể thao | chiếc | 5 | — |
| 84.32.80.90 | - - Loại khác | chiếc | 5 | — |
| 84.32.90.10 | - - Của máy thuộc phân nhóm 8432.80.90 | chiếc | 0 | — |
| 84.32.90.20 | - - Của máy cán cho bãi cỏ hoặc cho sân chơi thể thao | chiếc | 0 | — |
| 84.32.90.90 | - - Loại khác | chiếc | 0 | — |