Gateway Express

Nhóm 8426

Cổng trục của tàu thủy; cần trục, kể cả cần trục cáp; khung nâng di động, xe chuyên chở kiểu khung đỡ cột chống và xe công xưởng có lắp cần cẩu

Ships’ derricks; cranes, including cable cranes; mobile lifting frames, straddle carriers and works trucks fitted with a crane

Mã HS chi tiết (11 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
84.26.11.00 - - Cần trục cầu di chuyển trên đế cố định chiếc 5
84.26.12.00 - - Khung nâng di động bằng bánh lốp xe và xe chuyên chở kiểu khung đỡ cột chống chiếc 0
84.26.19.20 - - - Cầu trục chiếc 0
84.26.19.30 - - - Cổng trục chiếc 0
84.26.19.90 - - - Loại khác chiếc 0
84.26.20.00 - Cần trục tháp chiếc 0
84.26.30.00 - Cần trục cổng hoặc cần trục cánh xoay chiếc 5
84.26.41.00 - - Chạy bánh lốp chiếc 0
84.26.49.00 - - Loại khác chiếc 0
84.26.91.00 - - Thiết kế để nâng xe cơ giới đường bộ chiếc 0
84.26.99.00 - - Loại khác chiếc 0