Nhóm 8425
Hệ ròng rọc và hệ tời trừ tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp); tời ngang và tời dọc; kích các loại
Pulley tackle and hoists other than skip hoists; winches and capstans; jacks
Mã HS chi tiết (9 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 84.25.11.00 | - - Loại chạy bằng động cơ điện | chiếc | 0 | — |
| 84.25.19.00 | - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.25.31.00 | - - Loại chạy bằng động cơ điện | chiếc | 0 | — |
| 84.25.39.00 | - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.25.41.00 | - - Hệ thống kích tầng dùng trong ga ra | chiếc | 0 | — |
| 84.25.42.10 | - - - Kích nâng dùng cho cơ cấu tự đổ của xe tải | chiếc | 0 | — |
| 84.25.42.90 | - - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.25.49.10 | - - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 0 | — |
| 84.25.49.20 | - - - Không hoạt động bằng điện | chiếc | 0 | — |