Nhóm 8424
Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự
Mechanical appliances (whether or not hand-operated) for projecting, dispersing or spraying liquids or powders; fire extinguishers, whether or not charged; spray guns and similar appliances; steam or sand blasting machines and similar jet projecting machines
Mã HS chi tiết (31 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 84.24.10.10 | - - Loại sử dụng cho phương tiện bay | chiếc | 0 | — |
| 84.24.10.90 | - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.24.20.11 | - - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn | chiếc | 0 | — |
| 84.24.20.19 | - - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.24.20.21 | - - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn | chiếc | 0 | — |
| 84.24.20.29 | - - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.24.30.00 | - Máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự | chiếc | 0 | — |
| 84.24.41.10 | - - - Thiết bị phun thuốc trừ sâu hoạt động bằng tay | chiếc | 15 | — |
| 84.24.41.20 | - - - Loại khác, không hoạt động bằng điện | chiếc | 0 | — |
| 84.24.41.90 | - - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.24.49.10 | - - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 0 | — |
| 84.24.49.20 | - - - Không hoạt động bằng điện | chiếc | 0 | — |
| 84.24.82.10 | - - - Hệ thống tưới kiểu nhỏ giọt | chiếc | 0 | — |
| 84.24.82.20 | - - - Loại khác, hoạt động bằng điện | chiếc | 0 | — |
| 84.24.82.30 | - - - Loại khác, không hoạt động bằng điện | chiếc | 0 | — |
| 84.24.89.10 | - - - Thiết bị phun, xịt hoạt động bằng tay sử dụng trong gia đình có dung tích không quá 3 lít | chiếc | 8 | — |
| 84.24.89.20 | - - - Đầu bình phun, xịt có gắn vòi | chiếc | 8 | — |
| 84.24.89.40 | - - - Loại khác, chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng để sản xuất tấm nền của tấm mạch in hoặc tấm dây in hoặc linh kiện của chúng | chiếc | 0 | — |
| 84.24.89.50 | - - - Loại khác, hoạt động bằng điện | chiếc | 0 | — |
| 84.24.89.90 | - - - Loại khác, không hoạt động bằng điện | chiếc | 0 | — |
| 84.24.90.10 | - - Của bình dập lửa | chiếc | 0 | — |
| 84.24.90.21 | - - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.20.11 | chiếc | 0 | — |
| 84.24.90.23 | - - - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.24.90.24 | - - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.20.21 | chiếc | 0 | — |
| 84.24.90.29 | - - - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.24.90.30 | - - Của máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự | chiếc | 0 | — |
| 84.24.90.93 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.82.10 | chiếc | 0 | — |
| 84.24.90.94 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.41.10, 8424.41.20, 8424.49.20 hoặc 8424.82.30 | chiếc | 0 | — |
| 84.24.90.95 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.41.90, 8424.49.10 hoặc 8424.82.20 | chiếc | 0 | — |
| 84.24.90.96 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8424.89.40 | chiếc | 0 | — |
| 84.24.90.99 | - - - Loại khác | chiếc | 0 | — |