Nhóm 8423
Cân (trừ loại cân đo có độ nhạy 5 cg hoặc nhạy hơn), kể cả máy đếm hoặc máy kiểm tra, hoạt động bằng nguyên lý cân; các loại quả cân
Weighing machinery (excluding balances of a sensitivity of 5 cg or better), including weight operated counting or checking machines; weighing machine weights of all kinds
Mã HS chi tiết (19 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 84.23.10.10 | - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 20 | — |
| 84.23.10.20 | - - Không hoạt động bằng điện | chiếc | 20 | — |
| 84.23.20.10 | - - Cân điện tử | chiếc | 0 | — |
| 84.23.20.90 | - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.23.30.10 | - - Cân điện tử | chiếc | 0 | — |
| 84.23.30.90 | - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.23.81.10 | - - - Cân điện tử | chiếc | 20 | — |
| 84.23.81.90 | - - - Loại khác | chiếc | 20 | — |
| 84.23.82.31 | - - - - Cân điện tử, dùng để cân xe có động cơ | chiếc | 7 | — |
| 84.23.82.32 | - - - - Cân điện tử khác | chiếc | 7 | — |
| 84.23.82.39 | - - - - Loại khác | chiếc | 15 | — |
| 84.23.82.41 | - - - - Cân điện tử, dùng để cân xe có động cơ | chiếc | 3 | — |
| 84.23.82.42 | - - - - Cân điện tử khác | chiếc | 3 | — |
| 84.23.82.49 | - - - - Loại khác | chiếc | 3 | — |
| 84.23.89.10 | - - - Cân điện tử | chiếc | 3 | — |
| 84.23.89.90 | - - - Loại khác | chiếc | 3 | — |
| 84.23.90.10 | - - Quả cân | chiếc | 15 | — |
| 84.23.90.30 | - - Bộ phận của cân điện tử, trừ loại sử dụng để cân xe có động cơ (SEN) | chiếc | 5 | — |
| 84.23.90.40 | - - Bộ phận của các loại cân khác | chiếc | 5 | — |