Nhóm 8422
Máy rửa bát đĩa; máy làm sạch hoặc làm khô chai lọ hoặc các loại đồ chứa khác; máy rót, đóng kín, gắn xi, đóng nắp hoặc dán nhãn vào các chai, lon, hộp, túi hoặc đồ chứa khác; máy bọc chai lọ, ống và các loại đồ chứa tương tự; máy đóng gói hoặc bao gói khác (kể cả máy bọc màng co nhiệt); máy nạp ga cho đồ uống
Dish washing machines; machinery for cleaning or drying bottles or other containers; machinery for filling, closing, sealing or labelling bottles, cans, boxes, bags or other containers; machinery for capsuling bottles, jars, tubes and similar containers; other packing or wrapping machinery (including heat-shrink wrapping machinery); machinery for aerating beverages
Mã HS chi tiết (7 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 84.22.11.00 | - - Loại sử dụng trong gia đình | chiếc | 20 | — |
| 84.22.19.00 | - - Loại khác | chiếc | 15 | — |
| 84.22.20.00 | - Máy làm sạch hoặc làm khô chai lọ hoặc các loại đồ chứa khác | chiếc | 5 | — |
| 84.22.30.00 | - Máy rót, đóng kín, đóng nắp, làm kín hoặc dán nhãn vào các chai, lon, hộp, túi hoặc đồ chứa khác; máy bọc chai, lọ, ống và các đồ chứa tương tự; máy nạp ga cho đồ uống | chiếc | 0 | — |
| 84.22.40.00 | - Máy đóng gói khác hoặc bao gói khác (kể cả máy bọc màng co nhiệt) | chiếc | 0 | — |
| 84.22.90.10 | - - Của các máy thuộc phân nhóm 8422.11 | chiếc | 5 | — |
| 84.22.90.90 | - - Loại khác | chiếc | 0 | — |