Nhóm 8421
Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí
Centrifuges, including centrifugal dryers; filtering or purifying machinery and apparatus for liquids or gases
Mã HS chi tiết (45 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 84.21.11.00 | - - Máy tách kem | chiếc | 10 | — |
| 84.21.12.00 | - - Máy làm khô quần áo | chiếc | 18 | — |
| 84.21.19.10 | - - - Loại sử dụng trong sản xuất đường | chiếc | 5 | — |
| 84.21.19.90 | - - - Loại khác | chiếc | 5 | — |
| 84.21.21.11 | - - - - Máy và thiết bị lọc sử dụng trong gia đình | chiếc | 5 | — |
| 84.21.21.19 | - - - - Loại khác | chiếc | 5 | — |
| 84.21.21.22 | - - - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 5 | — |
| 84.21.21.23 | - - - - Không hoạt động bằng điện | chiếc | 5 | — |
| 84.21.22.30 | - - - Hoạt động bằng điện, công suất trên 500 lít/giờ | chiếc | 10 | — |
| 84.21.22.90 | - - - Loại khác | chiếc | 10 | — |
| 84.21.23.11 | - - - - Bộ lọc dầu | chiếc | 0 | — |
| 84.21.23.19 | - - - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.21.23.21 | - - - - Bộ lọc dầu | chiếc | 15 | — |
| 84.21.23.29 | - - - - Loại khác | chiếc | 15 | — |
| 84.21.23.91 | - - - - Bộ lọc dầu | chiếc | 0 | — |
| 84.21.23.99 | - - - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.21.29.10 | - - - Loại phù hợp dùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệm | chiếc | 0 | — |
| 84.21.29.20 | - - - Loại sử dụng trong sản xuất đường | chiếc | 0 | — |
| 84.21.29.30 | - - - Loại sử dụng trong hoạt động khoan dầu | chiếc | 0 | — |
| 84.21.29.40 | - - - Loại khác, bộ lọc xăng | chiếc | 0 | — |
| 84.21.29.50 | - - - Loại khác, bộ lọc dầu | chiếc | 0 | — |
| 84.21.29.60 | - - - Loại khác, bằng fluoropolyme và có màng lọc hoặc màng tinh chế với độ dày không quá 140 micron (SEN) | chiếc | 0 | — |
| 84.21.29.90 | - - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.21.31.10 | - - - Dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 | chiếc | 0 | — |
| 84.21.31.20 | - - - Dùng cho xe có động cơ thuộc Chương 87 | chiếc | 10 | — |
| 84.21.31.90 | - - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.21.32.00 | - - Bộ chuyển đổi xúc tác hoặc bộ lọc hạt, có hoặc không kết hợp, để tinh chế hoặc lọc khí thải từ động cơ đốt trong | chiếc | 0 | — |
| 84.21.39.20 | - - - Máy lọc không khí | chiếc | 0 | — |
| 84.21.39.30 | - - - Loại khác, có vỏ bằng thép không gỉ và có lỗ ống đầu vào và đầu ra có đường kính trong không quá 1,3 cm | chiếc | 0 | — |
| 84.21.39.90 | - - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.21.91.10 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.12.00 | chiếc | 0 | — |
| 84.21.91.20 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.19.10 | chiếc | 0 | — |
| 84.21.91.90 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.11.00 hoặc 8421.19.90 | chiếc | 0 | — |
| 84.21.99.21 | - - - - Của phân nhóm 8421.23.11 hoặc 8421.23.21 (SEN) | chiếc | 0 | — |
| 84.21.99.29 | - - - - Loại khác (SEN) | chiếc | 0 | — |
| 84.21.99.30 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.31 | chiếc | 0 | — |
| 84.21.99.40 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.29.50 | chiếc | 0 | — |
| 84.21.99.50 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.29.60 | chiếc | 0 | — |
| 84.21.99.60 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.39.30 | chiếc | 0 | — |
| 84.21.99.70 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.39.90 | chiếc | 0 | — |
| 84.21.99.91 | - - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.29.20 | chiếc | 0 | — |
| 84.21.99.94 | - - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.21.11 | chiếc | 0 | — |
| 84.21.99.96 | - - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.23.11 hoặc 8421.23.91 | chiếc | 0 | — |
| 84.21.99.97 | - - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8421.23.19 hoặc 8421.23.99 | chiếc | 0 | — |
| 84.21.99.99 | - - - - Loại khác | chiếc | 0 | — |