Nhóm 8420
Các loại máy cán là hoặc máy cán ép phẳng kiểu trục lăn khác, trừ các loại máy dùng để cán, ép kim loại hoặc thủy tinh, và các loại trục cán của chúng
Calendering or other rolling machines, other than for metals or glass, and cylinders therefor
Mã HS chi tiết (7 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 84.20.10.10 | - - Loại chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng để sản xuất tấm nền mạch in hoặc mạch in | chiếc | 0 | — |
| 84.20.10.20 | - - Máy là hoặc máy vắt phù hợp sử dụng cho gia đình | chiếc | 5 | — |
| 84.20.10.90 | - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.20.91.10 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8420.10.10 | chiếc | 0 | — |
| 84.20.91.90 | - - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.20.99.10 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8420.10.10 | chiếc | 0 | — |
| 84.20.99.90 | - - - Loại khác | chiếc | 0 | — |