Nhóm 8413
Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng
Pumps for liquids, whether or not fitted with a measuring device; liquid elevators
Mã HS chi tiết (43 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 84.13.11.00 | - - Bơm phân phối nhiên liệu hoặc dầu bôi trơn, loại dùng cho trạm đổ xăng hoặc cho gara | chiếc | 3 | — |
| 84.13.19.10 | - - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 3 | — |
| 84.13.19.20 | - - - Không hoạt động bằng điện | chiếc | 3 | — |
| 84.13.20.10 | - - Bơm nước | chiếc | 20 | — |
| 84.13.20.20 | - - Bơm hút sữa | chiếc | 20 | — |
| 84.13.20.90 | - - Loại khác | chiếc | 20 | — |
| 84.13.30.30 | - - Bơm nhiên liệu loại sử dụng cho động cơ của xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | chiếc | 3 | — |
| 84.13.30.40 | - - Bơm nước loại được sử dụng cho động cơ của xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 (SEN) | chiếc | 3 | — |
| 84.13.30.51 | - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm | chiếc | 3 | — |
| 84.13.30.52 | - - - Với đường kính cửa hút trên 200 mm | chiếc | 3 | — |
| 84.13.30.90 | - - Loại khác | chiếc | 3 | — |
| 84.13.40.00 | - Bơm bê tông | chiếc | 0 | — |
| 84.13.50.31 | - - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 10 | — |
| 84.13.50.32 | - - - Không hoạt động bằng điện | chiếc | 10 | — |
| 84.13.50.40 | - - Bơm nước, với lưu lượng trên 8.000 m³/h nhưng không quá 13.000 m³/h | chiếc | 10 | — |
| 84.13.50.90 | - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.13.60.31 | - - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 10 | — |
| 84.13.60.32 | - - - Không hoạt động bằng điện | chiếc | 10 | — |
| 84.13.60.40 | - - Bơm nước, với lưu lượng trên 8.000 m³/h nhưng không quá 13.000 m³/h | chiếc | 10 | — |
| 84.13.60.90 | - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.13.70.11 | - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm (SEN) | chiếc | 20 | — |
| 84.13.70.19 | - - - Loại khác (SEN) | chiếc | 20 | — |
| 84.13.70.31 | - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm | chiếc | 10 | — |
| 84.13.70.39 | - - - Loại khác | chiếc | 10 | — |
| 84.13.70.42 | - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm, hoạt động bằng điện | chiếc | 10 | — |
| 84.13.70.43 | - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm, không hoạt động bằng điện | chiếc | 10 | — |
| 84.13.70.49 | - - - Loại khác | chiếc | 10 | — |
| 84.13.70.51 | - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm | chiếc | 10 | — |
| 84.13.70.59 | - - - Loại khác | chiếc | 10 | — |
| 84.13.70.91 | - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm | chiếc | 0 | — |
| 84.13.70.99 | - - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.13.81.13 | - - - Bơm nước, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h, hoạt động bằng điện | chiếc | 10 | — |
| 84.13.81.14 | - - - Bơm nước, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h, không hoạt động bằng điện | chiếc | 10 | — |
| 84.13.81.15 | - - - Bơm nước, với lưu lượng trên 8.000 m³/h nhưng không quá 13.000 m³/h | chiếc | 10 | — |
| 84.13.81.19 | - - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.13.82.10 | - - - Hoạt động bằng điện | chiếc | 0 | — |
| 84.13.82.20 | - - - Không hoạt động bằng điện | chiếc | 0 | — |
| 84.13.91.10 | - - - Của bơm thuộc phân nhóm 8413.20.10 | chiếc | 5 | — |
| 84.13.91.20 | - - - Của bơm thuộc phân nhóm 8413.20.20 và 8413.20.90 | chiếc | 5 | — |
| 84.13.91.30 | - - - Của bơm thuộc phân nhóm 8413.70.11 và 8413.70.19 | chiếc | 5 | — |
| 84.13.91.40 | - - - Của bơm ly tâm khác | chiếc | 5 | — |
| 84.13.91.90 | - - - Của bơm khác | chiếc | 0 | — |
| 84.13.92.00 | - - Của máy đẩy chất lỏng | chiếc | 0 | — |