Nhóm 8412
Động cơ và mô tơ khác
Other engines and motors
Mã HS chi tiết (9 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 84.12.10.00 | - Động cơ phản lực trừ tua bin phản lực | chiếc | 0 | — |
| 84.12.21.00 | - - Chuyển động tịnh tiến (xi lanh) | chiếc | 0 | — |
| 84.12.29.00 | - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.12.31.00 | - - Chuyển động tịnh tiến (xi lanh) | chiếc | 0 | — |
| 84.12.39.00 | - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.12.80.00 | - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.12.90.10 | - - Của động cơ thuộc phân nhóm 8412.10 | chiếc | 0 | — |
| 84.12.90.20 | - - Của động cơ/mô tơ dùng cho tổ máy động lực hơi nước hoặc hơi khác gắn với nồi hơi | chiếc | 0 | — |
| 84.12.90.90 | - - Loại khác | chiếc | 0 | — |