Nhóm 8410
Tua bin thủy lực, bánh xe guồng nước, và các bộ điều chỉnh của chúng
Hydraulic turbines, water wheels, and regulators therefor
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 84.10.11.00 | - - Công suất không quá 1.000 kW | chiếc | 0 | — |
| 84.10.12.00 | - - Công suất trên 1.000 kW nhưng không quá 10.000 kW | chiếc | 0 | — |
| 84.10.13.00 | - - Công suất trên 10.000 kW | chiếc | 0 | — |
| 84.10.90.00 | - Bộ phận, kể cả bộ điều chỉnh | chiếc | 0 | — |