Gateway Express

Nhóm 8407

Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến hoặc kiểu piston chuyển động quay đốt cháy bằng tia lửa điện

Spark-ignition reciprocating or rotary internal combustion piston engines

Mã HS chi tiết (29 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
84.07.10.00 - Động cơ phương tiện bay chiếc 0
84.07.21.10 - - - Công suất không quá 22,38 kW chiếc 25
84.07.21.90 - - - Loại khác chiếc 7
84.07.29.20 - - - Công suất không quá 22,38 kW chiếc 25
84.07.29.90 - - - Loại khác chiếc 7
84.07.31.00 - - Dung tích xi lanh không quá 50 cc chiếc 50
84.07.32.11 - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 chiếc 30
84.07.32.12 - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.11 chiếc 45
84.07.32.19 - - - - Loại khác chiếc 30
84.07.32.22 - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.11 chiếc 45
84.07.32.29 - - - - Loại khác chiếc 30
84.07.33.10 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 chiếc 25
84.07.33.20 - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.11 chiếc 32
84.07.33.90 - - - Loại khác chiếc 20
84.07.34.40 - - - - Dùng cho máy kéo cầm tay, dung tích xi lanh không quá 1.100 cc chiếc 25
84.07.34.50 - - - - Dùng cho xe khác thuộc nhóm 87.01 chiếc 25
84.07.34.60 - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.11 chiếc 32
84.07.34.71 - - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc chiếc 20
84.07.34.72 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 3.000 cc chiếc 20
84.07.34.73 - - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc chiếc 10
84.07.34.91 - - - - Dùng cho máy kéo cầm tay, dung tích xi lanh không quá 1.100 cc chiếc 25
84.07.34.92 - - - - Dùng cho xe khác thuộc nhóm 87.01 chiếc 25
84.07.34.93 - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.11 chiếc 32
84.07.34.94 - - - - - Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc chiếc 18
84.07.34.95 - - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 3.000 cc chiếc 18
84.07.34.99 - - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc chiếc 18
84.07.90.10 - - Công suất không quá 18,65 kW chiếc 25
84.07.90.20 - - Công suất trên 18,65 kW nhưng không quá 22,38 kW chiếc 25
84.07.90.90 - - Loại khác chiếc 5