Nhóm 8406
Tua bin hơi nước và các loại tua bin hơi khác
Steam turbines and other vapour turbines
Mã HS chi tiết (5 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 84.06.10.00 | - Tua bin dùng cho máy thủy | chiếc | 0 | — |
| 84.06.81.00 | - - Công suất đầu ra trên 40 MW | chiếc | 0 | — |
| 84.06.82.10 | - - - Công suất đầu ra không quá 5 MW | chiếc | 0 | — |
| 84.06.82.90 | - - - Loại khác | chiếc | 0 | — |
| 84.06.90.00 | - Bộ phận | chiếc | 0 | — |