Nhóm 8403
Nồi hơi nước sưởi trung tâm trừ các loại thuộc nhóm 84.02
Central heating boilers other than those of heading 84.02
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 84.03.10.00 | - Nồi hơi | chiếc | 0 | — |
| 84.03.90.10 | - - Thân, vỏ hoặc vỏ bọc nồi hơi (SEN) | chiếc | 0 | — |
| 84.03.90.90 | - - Loại khác | chiếc | 0 | — |