Nhóm 8311
Dây, que, ống, tấm, điện cực và các sản phẩm tương tự, bằng kim loại cơ bản hoặc carbua kim loại, được bọc, phủ hoặc có lõi bằng chất trợ dung, loại dùng để hàn xì, hàn hơi, hàn điện hoặc bằng cách ngưng tụ kim loại hoặc carbua kim loại; dây và que, từ bột kim loại cơ bản được kết tụ, sử dụng trong phun kim loại
Wire, rods, tubes, plates, electrodes and similar products, of base metal or of metal carbides, coated or cored with flux material, of a kind used for soldering, brazing, welding or deposition of metal or of metal carbides; wire and rods, of agglomerated base metal powder, used for metal spraying
Mã HS chi tiết (10 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 83.11.10.10 | - - Dạng cuộn | kg | 25 | — |
| 83.11.10.90 | - - Loại khác | kg | 25 | — |
| 83.11.20.21 | - - - Dạng cuộn | kg | 2 | — |
| 83.11.20.29 | - - - Loại khác | kg | 2 | — |
| 83.11.20.90 | - - Loại khác | kg | 25 | — |
| 83.11.30.21 | - - - Dạng cuộn | kg | 2 | — |
| 83.11.30.29 | - - - Loại khác | kg | 2 | — |
| 83.11.30.91 | - - - Dạng cuộn | kg | 15 | — |
| 83.11.30.99 | - - - Loại khác | kg | 15 | — |
| 83.11.90.00 | - Loại khác | kg | 25 | — |