Gateway Express

Nhóm 8309

Nút chai lọ, nút bịt và nắp đậy (kể cả nắp hình vương miện, nút xoáy và nút một chiều), bao thiếc bịt nút chai, nút thùng có ren, tấm đậy lỗ thoát của thùng, dụng cụ niêm phong và bộ phận đóng gói khác, bằng kim loại cơ bản

Stoppers, caps and lids (including crown corks, screw caps and pouring stoppers), capsules for bottles, threaded bungs, bung covers, seals and other packing accessories, of base metal

Mã HS chi tiết (10 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
83.09.10.00 - Nắp hình vương miện kg/chiếc 15
83.09.90.10 - - Bao thiếc bịt nút chai kg/chiếc 15
83.09.90.20 - - Nắp của hộp (lon) nhôm kg/chiếc 15
83.09.90.60 - - Nắp bình phun xịt, bằng thiếc kg/chiếc 15
83.09.90.70 - - Nắp hộp khác kg/chiếc 15
83.09.90.81 - - - Nút chai; nút xoáy kg/chiếc 15
83.09.90.89 - - - Loại khác kg/chiếc 15
83.09.90.91 - - - Nút chai; nút xoáy kg/chiếc 15
83.09.90.92 - - - Nắp (bung) cho thùng kim loại; chụp nắp thùng (bung covers); dụng cụ niêm phong; bịt (bảo vệ) các góc hòm kg/chiếc 15
83.09.90.99 - - - Loại khác kg/chiếc 15