Nhóm 8307
Ống dễ uốn bằng kim loại cơ bản, có hoặc không có phụ kiện để ghép nối
Flexible tubing of base metal, with or without fittings
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 83.07.10.00 | - Bằng sắt hoặc thép | kg/chiếc | 10 | — |
| 83.07.90.00 | - Bằng kim loại cơ bản khác | kg/chiếc | 10 | — |