Nhóm 8305
Các chi tiết ghép nối dùng cho cặp giữ tờ rời hoặc hồ sơ tài liệu rời, cái kẹp thư, để thư, kẹp giấy, kẹp phiếu mục lục và các vật phẩm văn phòng tương tự, bằng kim loại cơ bản; ghim dập dạng băng (ví dụ, dùng cho văn phòng, dùng cho công nghệ làm đệm, đóng gói), bằng kim loại cơ bản
Fittings for loose-leaf binders or files, letter clips, letter corners, paper clips, indexing tags and similar office articles, of base metal; staples in strips (for example, for offices, upholstery, packaging), of base metal
Mã HS chi tiết (7 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 83.05.10.10 | - - Dùng cho bìa gáy xoắn | chiếc | 25 | — |
| 83.05.10.90 | - - Loại khác | chiếc | 25 | — |
| 83.05.20.10 | - - Loại sử dụng cho văn phòng | chiếc | 25 | — |
| 83.05.20.20 | - - Loại khác, bằng sắt hoặc thép | chiếc | 25 | — |
| 83.05.20.90 | - - Loại khác | chiếc | 15 | — |
| 83.05.90.10 | - - Kẹp giấy | chiếc | 25 | — |
| 83.05.90.90 | - - Loại khác | chiếc | 25 | — |