Nhóm 8304
Tủ đựng hồ sơ, tủ đựng bộ phiếu thư mục, khay để giấy tờ, giá kẹp giấy, khay để bút, giá để con dấu văn phòng và các loại đồ dùng văn phòng hoặc các đồ dùng để bàn tương tự, bằng kim loại cơ bản, trừ đồ nội thất văn phòng thuộc nhóm 94.03
Filing cabinets, card-index cabinets, paper trays, paper rests, pen trays, office-stamp stands and similar office or desk equipment, of base metal, other than office furniture of heading 94.03
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 83.04.00.10 | - Tủ đựng hồ sơ và tủ đựng bộ phiếu thư mục | chiếc | 25 | — |
| 83.04.00.91 | - - Bằng nhôm | chiếc | 25 | — |
| 83.04.00.92 | - - Bằng niken | chiếc | 25 | — |
| 83.04.00.99 | - - Loại khác | chiếc | 25 | — |