Nhóm 8302
Giá, khung, phụ kiện và các sản phẩm tương tự bằng kim loại cơ bản dùng cho đồ nội thất, cho cửa ra vào, cầu thang, cửa sổ, mành che, thân xe (coachwork), yên cương, rương, hòm hoặc các loại tương tự; giá để mũ, mắc mũ, chân giá đỡ và các loại giá cố định tương tự bằng kim loại cơ bản; bánh xe đẩy (castor) có giá đỡ bằng kim loại cơ bản; cơ cấu đóng cửa tự động bằng kim loại cơ bản
Base metal mountings, fittings and similar articles suitable for furniture, doors, staircases, windows, blinds, coachwork, saddlery, trunks, chests, caskets or the like; base metal hat-racks, hat-pegs, brackets and similar fixtures; castors with mountings of base metal; automatic door closers of base metal
Mã HS chi tiết (15 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 83.02.10.00 | - Bản lề (Hinges) | chiếc | 20 | — |
| 83.02.20.10 | - - Loại có đường kính (bao gồm cả lốp) trên 100 mm nhưng không quá 250 mm | chiếc | 20 | — |
| 83.02.20.90 | - - Loại khác | chiếc | 15 | — |
| 83.02.30.10 | - - Bản lề để móc khóa (Hasps)(SEN) | chiếc | 20 | — |
| 83.02.30.90 | - - Loại khác | chiếc | 20 | — |
| 83.02.41.31 | - - - - Bản lề để móc khóa (Hasps)(SEN) | chiếc | 20 | — |
| 83.02.41.39 | - - - - Loại khác | chiếc | 20 | — |
| 83.02.41.90 | - - - Loại khác | chiếc | 20 | — |
| 83.02.42.20 | - - - Bản lề để móc khóa (Hasps)(SEN) | chiếc | 20 | — |
| 83.02.42.90 | - - - Loại khác | chiếc | 20 | — |
| 83.02.49.10 | - - - Loại phù hợp cho yên cương | chiếc | 20 | — |
| 83.02.49.91 | - - - - Bản lề để móc khóa (Hasps)(SEN) | chiếc | 20 | — |
| 83.02.49.99 | - - - - Loại khác | chiếc | 20 | — |
| 83.02.50.00 | - Giá để mũ, mắc mũ, chân giá đỡ và các loại giá cố định tương tự | chiếc | 25 | — |
| 83.02.60.00 | - Cơ cấu đóng cửa tự động | chiếc | 17 | — |