Nhóm 8215
Thìa, dĩa, muôi, thìa hớt kem, hớt bọt, đồ xúc bánh, dao ăn cá, dao cắt bơ, kẹp gắp đường và các loại đồ dùng nhà bếp hoặc bộ đồ ăn tương tự
Spoons, forks, ladles, skimmers, cake-servers, fish-knives, butter-knives, sugar tongs and similar kitchen or tableware
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 82.15.10.00 | - Bộ sản phẩm có ít nhất một thứ đã được mạ kim loại quý | bộ | 25 | — |
| 82.15.20.00 | - Bộ sản phẩm tổ hợp khác | bộ | 25 | — |
| 82.15.91.00 | - - Được mạ kim loại quý | chiếc | 25 | — |
| 82.15.99.00 | - - Loại khác | chiếc | 25 | — |