Nhóm 8213
Kéo, kéo thợ may và các loại kéo tương tự, và lưỡi của chúng
Scissors, tailors’ shears and similar shears, and blades therefor
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 82.13.00.00 | Kéo, kéo thợ may và các loại kéo tương tự, và lưỡi của chúng | chiếc | 25 | — |