Nhóm 8213
Nhóm 8213
Heading 8213
Mã HS chi tiết (1 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 82.13.00.00 | Kéo, kéo thợ may và các loại kéo tương tự, và lưỡi của chúng | chiếc | 25 | — |
Nhóm 8213
Heading 8213
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 82.13.00.00 | Kéo, kéo thợ may và các loại kéo tương tự, và lưỡi của chúng | chiếc | 25 | — |