Nhóm 8212
Dao cạo và lưỡi dao cạo (kể cả lưỡi dao cạo chưa hoàn thiện ở dạng dải)
Razors and razor blades (including razor blade blanks in strips)
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 82.12.10.00 | - Dao cạo | chiếc | 20 | — |
| 82.12.20.10 | - - Lưỡi dao cạo kép | chiếc | 20 | — |
| 82.12.20.90 | - - Loại khác | chiếc | 20 | — |
| 82.12.90.00 | - Các bộ phận khác | chiếc | 17 | — |