Nhóm 8204
Cờ lê và thanh vặn ốc (bu lông) và đai ốc loại vặn bằng tay (kể cả cờ lê định lực nhưng trừ thanh vặn tarô); đầu cờ lê có thể thay đổi được, có hoặc không có tay vặn
Hand-operated spanners and wrenches (including torque meter wrenches but not including tap wrenches); interchangeable spanner sockets, with or without handles
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 82.04.11.00 | - - Không điều chỉnh được | chiếc | 20 | — |
| 82.04.12.00 | - - Điều chỉnh được | chiếc | 20 | — |
| 82.04.20.00 | - Đầu cờ lê có thể thay đổi được, có hoặc không có tay vặn | chiếc | 20 | — |