Gateway Express

Nhóm 8202

Cưa tay; lưỡi cưa các loại (kể cả các loại lưỡi rạch, lưỡi khía răng cưa hoặc lưỡi cưa không răng)

Hand saws; blades for saws of all kinds (including slitting, slotting or toothless saw blades)

Mã HS chi tiết (8 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
82.02.10.00 - Cưa tay chiếc 20
82.02.20.00 - Lưỡi cưa vòng chiếc 10
82.02.31.00 - - Với bộ phận làm việc bằng thép chiếc 2
82.02.39.00 - - Loại khác, kể cả các bộ phận chiếc 2
82.02.40.00 - Lưỡi cưa xích chiếc 0
82.02.91.00 - - Lưỡi cưa thẳng, để gia công kim loại chiếc 2
82.02.99.10 - - - Lưỡi cưa thẳng chiếc 2
82.02.99.90 - - - Loại khác chiếc 2