Nhóm 8111
Mangan và các sản phẩm làm từ mangan, kể cả phế liệu và mảnh vụn
Manganese and articles thereof, including waste and scrap
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 81.11.00.10 | - Phế liệu và mảnh vụn | kg | 0 | — |
| 81.11.00.90 | - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |