Nhóm 8110
Antimon và các sản phẩm làm từ antimon, kể cả phế liệu và mảnh vụn
Antimony and articles thereof, including waste and scrap
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 81.10.10.00 | - Antimon chưa gia công; bột | kg | 0 | — |
| 81.10.20.00 | - Phế liệu và mảnh vụn | kg | 0 | — |
| 81.10.90.00 | - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |