Nhóm 8108
Titan và các sản phẩm làm từ titan, kể cả phế liệu và mảnh vụn
Titanium and articles thereof, including waste and scrap
Mã HS chi tiết (3 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 81.08.20.00 | - Titan chưa gia công; bột | kg | 0 | — |
| 81.08.30.00 | - Phế liệu và mảnh vụn | kg | 0 | — |
| 81.08.90.00 | - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |