Nhóm 8106
Bismut và các sản phẩm làm từ bismut, kể cả phế liệu và mảnh vụn
Bismuth and articles thereof, including waste and scrap
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 81.06.10.10 | - - Bismut chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột | kg | 0 | — |
| 81.06.10.90 | - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 81.06.90.10 | - - Bismut chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột | kg | 0 | — |
| 81.06.90.90 | - - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |