Nhóm 8105
Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban và các sản phẩm bằng coban, kể cả phế liệu và mảnh vụn
Cobalt mattes and other intermediate products of cobalt metallurgy; cobalt and articles thereof, including waste and scrap
Mã HS chi tiết (4 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 81.05.20.10 | - - Coban chưa gia công | kg | 0 | — |
| 81.05.20.90 | - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 81.05.30.00 | - Phế liệu và mảnh vụn | kg | 0 | — |
| 81.05.90.00 | - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |