Nhóm 8104
Magiê và các sản phẩm của magiê, kể cả phế liệu và mảnh vụn
Magnesium and articles thereof, including waste and scrap
Mã HS chi tiết (5 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 81.04.11.00 | - - Có chứa hàm lượng magiê ít nhất 99,8% tính theo khối lượng | kg | 0 | — |
| 81.04.19.00 | - - Loại khác | kg | 0 | — |
| 81.04.20.00 | - Phế liệu và mảnh vụn | kg | 0 | — |
| 81.04.30.00 | - Mạt giũa, phoi tiện và hạt, đã được phân loại theo kích cỡ; bột | kg | 0 | — |
| 81.04.90.00 | - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |