Nhóm 8101
Vonfram và các sản phẩm làm từ vonfram, kể cả phế liệu và mảnh vụn
Tungsten (wolfram) and articles thereof, including waste and scrap
Mã HS chi tiết (6 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 81.01.10.00 | - Bột | kg | 0 | — |
| 81.01.94.00 | - - Vonfram chưa gia công, kể cả thanh và que thu được từ quá trình thiêu kết | kg | 0 | — |
| 81.01.96.00 | - - Dây | kg | 0 | — |
| 81.01.97.00 | - - Phế liệu và mảnh vụn | kg | 0 | — |
| 81.01.99.10 | - - - Thanh và que, trừ các loại thu được từ quá trình thiêu kết; dạng hình, lá, dải và lá mỏng | kg | 0 | — |
| 81.01.99.90 | - - - Loại khác | kg/chiếc | 0 | — |