Gateway Express

Nhóm 8007

Các sản phẩm khác bằng thiếc

Other articles of tin

Mã HS chi tiết (7 mã)

Mã HS Mô tả Đơn vị MFN (%) VAT (%)
80.07.00.20 - Dạng tấm, lá và dải, có chiều dày trên 0,2 mm kg/chiếc 3
80.07.00.30 - Lá mỏng (đã hoặc chưa in hoặc bồi trên giấy, bìa, plastic hoặc vật liệu bồi tương tự), có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm; dạng bột và vảy kg/chiếc 3
80.07.00.40 - Các loại ống, ống dẫn và phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, nối khuỷu, măng sông) kg/chiếc 5
80.07.00.91 - - Hộp đựng thuốc lá điếu; gạt tàn thuốc lá kg/chiếc 20
80.07.00.92 - - Các sản phẩm gia dụng khác kg/chiếc 20
80.07.00.93 - - Ống có thể gấp lại được (collapsible tubes) kg/chiếc 20
80.07.00.99 - - Loại khác kg/chiếc 20