Nhóm 8003
Thiếc ở dạng thanh, que, dạng hình và dây
Tin bars, rods, profiles and wire
Mã HS chi tiết (2 mã)
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 80.03.00.10 | - Thanh và que hàn | kg | 10 | — |
| 80.03.00.90 | - Loại khác | kg | 3 | — |
Nhóm 8003
Tin bars, rods, profiles and wire
| Mã HS | Mô tả | Đơn vị | MFN (%) | VAT (%) |
|---|---|---|---|---|
| 80.03.00.10 | - Thanh và que hàn | kg | 10 | — |
| 80.03.00.90 | - Loại khác | kg | 3 | — |